Trang chủ    >>   Ngữ pháp - Từ vựng
NGÔN NGỮ MẠNG

Dưới đây là những từ mới được xuất hiện trên mạng xã hội Trung Quốc gần đây.

1。明明病: vẫn biết là phải làm nhưng mãi không chịu làm.
2.蓝瘦 Thực chất là 难受: buồn bã, buồn phiền.
3.香菇: Thực chất là 想哭: muốn khóc.
4.你行你上: Bạn giỏi thì bạn làm đi.
5逼格: Thực chất là phiên âm của từ bigger, biểu thị đẳng cấp cao, phẩm chất cao.
6.不造: thực chất là 不知道: không biết, không rõ
7.我伙呆: Thực chất là 我和小伙伴都惊呆了 tôi và nhóm bạn của tôi đều rất ngạc nhiên.
8.笑cry: vừa cười vừa khóc, biểu thị cho emo 


Tin khác