Trang chủ    >>   Giao tiếp
Khẩu ngữ thực hành

Cùng chúng mình tìm hiểu câu khẩu ngữ thực hành: 【吃力】 các bạn nhé.

【吃力】[chīlì] nhọc nhằn, vất vả, khó nhọc

年纪大了,爬山真吃力。

niánjì dàle, páshān zhēn chīlì.

Tuổi cao rồi, leo núi đúng là khó nhọc.

雪太大,汽车吃力地向前开着。

Xuě tài dà, qìchē chīlì dì xiàng qián kāizhe.

Tuyết dày quá, ô tô khó nhọc chạy về phía trước

我水平不高,翻译古文来比较吃力。

Wǒ shuǐpíng bù gāo, fānyì gǔwén lái bǐjiào chīlì.

Trình độ của tôi không cao, dịch cổ văn khá vất vả.

 


Tin khác